THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG TỈNH THÀNH, QUẬN HUYỆN, PHƯỜNG XÃ
Xuất Excel
Tỉnh / Thành Phố
2022 PX
2023 PX
2024 PX
2025 PX
2026 PX
Thành phố Hà Nội01579579579126126
Tỉnh Hà Giang0219319319300
Tỉnh Cao Bằng041611611615656
Tỉnh Bắc Kạn0610810810800
Tỉnh Tuyên Quang08138138137124124
Tỉnh Điện Biên111291291294545
Tỉnh Lai Châu121061061063838
Tỉnh Sơn La142042042047575
Tỉnh Lào Cai151521521519999
Tỉnh Yên Bái1517317316800
Tỉnh Hoà Bình1715115115100
Tỉnh Thái Nguyên191781771729292
Tỉnh Lạng Sơn202002001946565
Tỉnh Quảng Ninh221771771715454
Tỉnh Bắc Ninh241261261219999
Tỉnh Bắc Giang2423023021200
Tỉnh Phú Thọ25225225225148148
Tỉnh Vĩnh Phúc2613613613600
Tỉnh Hải Dương3023523520700
Thành phố Hải Phòng31217217217114114
Tỉnh Hưng Yên33161161139104104
Tỉnh Thái Bình3426026024200
Tỉnh Hà Nam3510910910900
Tỉnh Nam Định3622622617500
Tỉnh Ninh Bình37143143143129129
Tỉnh Thanh Hóa38561561560166166
Tỉnh Nghệ An40460460412130130
Tỉnh Hà Tĩnh422172172176969
Tỉnh Quảng Trị441251251257878
Tỉnh Quảng Bình4415115114500
Thành phố Huế461421421424040
Thành phố Đà Nẵng485656569494
Tỉnh Quảng Nam4924224224200
Tỉnh Quảng Ngãi511731731739696
Tỉnh Gia Lai52220220218135135
Tỉnh Bình Định5215915915500
Tỉnh Phú Yên5411011010600
Tỉnh Khánh Hòa561391391326565
Tỉnh Ninh Thuận5865656200
Tỉnh Bình Thuận6012412412100
Tỉnh Kon Tum6210210210200
Tỉnh Đắk Lắk66184184180102102
Tỉnh Đắk Nông6771717100
Tỉnh Lâm Đồng68155155137124124
Tỉnh Bình Phước7011111111100
Tỉnh Bình Dương7491919100
Tỉnh Đồng Nai751701701599595
Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu7782828200
Thành phố Hồ Chí Minh79312312312168168
Tỉnh Tây Ninh809494949696
Tỉnh Long An8018818818600
Tỉnh Đồng Tháp82143143143102102
Tỉnh Tiền Giang8217217216400
Tỉnh Bến Tre8315715714800
Tỉnh Trà Vinh8410610610600
Tỉnh Vĩnh Long86107107102124124
Tỉnh Kiên Giang9114414414300
Tỉnh An Giang91156156156102102
Thành phố Cần Thơ92838380103103
Tỉnh Hậu Giang9375757500
Tỉnh Sóc Trăng9410910910800
Tỉnh Bạc Liêu9564646400
Tỉnh Cà Mau961011011006464
v